字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔毫褥
柔毫褥
Nghĩa
1.神话谓以蛟毫织成的坐卧垫具。
Chữ Hán chứa trong
柔
毫
褥