字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔毳
柔毳
Nghĩa
1.柔软的皮毛。 2.软弱,不坚强。
Chữ Hán chứa trong
柔
毳