字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔澹
柔澹
Nghĩa
1.温柔恬淡。常用于指诗文风格。
Chữ Hán chứa trong
柔
澹
柔澹 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台