字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔荏
柔荏
Nghĩa
1.《诗·大雅·抑》"荏染柔木,言缗之丝。"后因以"柔荏"谓草木枝叶柔韧。
Chữ Hán chứa trong
柔
荏
柔荏 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台