字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柔荑 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔荑
柔荑
Nghĩa
1.柔软而白的茅草嫩芽。 2.泛指草木嫩芽。 3.喻指女子柔嫩的手。
Chữ Hán chứa trong
柔
荑