字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柔莩 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔莩
柔莩
Nghĩa
1.幼芽附着的种子薄膜。莩,种子皮壳内的膜,萌生后蒙在芽上。
Chữ Hán chứa trong
柔
莩