字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柔远绥怀
柔远绥怀
Nghĩa
1.安抚远方归顺者。怀,归附。
Chữ Hán chứa trong
柔
远
绥
怀
柔远绥怀 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台