字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柘火
柘火
Nghĩa
1.《周礼.夏官.司爟》"司爟掌行火之政令"郑玄注引鄹子曰"春取榆柳之火,夏取枣杏之火,季夏取桑柘之火,秋取柞榓之火,冬取槐檀之火。"后因以"柘火"代指季夏的火星。
Chữ Hán chứa trong
柘
火