字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柘黄
柘黄
Nghĩa
1.用柘木汁染的赤黄色。自隋唐以来为帝王的服色。 2.指柘黄袍。 3.柘木上所生的木耳。见明李时珍《本草纲目.菜三.木耳》。
Chữ Hán chứa trong
柘
黄