字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柙床
柙床
Nghĩa
1.重犯所睡的囚床。扣其手脚,使之不能转动。
Chữ Hán chứa trong
柙
床