字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柛 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柛
柛
Nghĩa
1.《尔雅·释木》"木自埽瑬浮A⑺溃墶"邢昺疏"自荃壅呙麞福立死不弊顿者名"◇因以"柛"指枯死的树木。
Chữ Hán chứa trong
柛