字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柜台
柜台
Nghĩa
商店营业用的装置,式样像柜而长,用木料、金属或玻璃板制成。
Chữ Hán chứa trong
柜
台