字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柜坊
柜坊
Nghĩa
1.唐宋都市中代客保管金银财物的商铺。宋时许多柜坊已成为游手无赖之徒销熔铜钱﹑进行赌博非法行为的场所。
Chữ Hán chứa trong
柜
坊