字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柝汲
柝汲
Nghĩa
1.巡夜和汲水。泛指劳作。
Chữ Hán chứa trong
柝
汲