字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柞木 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柞木
柞木
Nghĩa
又称蒙子树”、冬青”。大风子科。常绿灌木或小乔木,生棘刺。叶卵圆形,有锯齿。初秋开黄白色小花。生长在中国西部、中部和东南部。叶可入药,能散瘀消肿。木材坚硬,可制家具等。
Chữ Hán chứa trong
柞
木