字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柞蚕丝 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柞蚕丝
柞蚕丝
Nghĩa
由人工放养在柞树上的柞蚕所结的茧丝。呈淡黄褐色或黄褐色。有很好的强伸度,光泽柔和,吸湿性和耐日光性比桑蚕丝为优。但染色性较差。常用以织制柞丝绸,也可用于织造装饰绸或工业和国防用绸。
Chữ Hán chứa trong
柞
蚕
丝