字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柞鄂 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柞鄂
柞鄂
Nghĩa
1.亦作"柞?"。 2.设于陷阱中的捕兽装置。
Chữ Hán chứa trong
柞
鄂