字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查办
查办
Nghĩa
1.查明罪状或过错,加以惩处。
Chữ Hán chứa trong
查
办