字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查头鳊
查头鳊
Nghĩa
1.即鳊鱼。缩头,弓背,大腹,色青,味美,以产汉水者尤著名。常用槎拦截,禁止擅捕,故称。
Chữ Hán chứa trong
查
头
鳊