字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查子帐
查子帐
Nghĩa
1.谓不清不白的事。
Chữ Hán chứa trong
查
子
帐
查子帐 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台