字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查封
查封
Nghĩa
1.对财产等检查以后,就地封闭,禁止动用。
Chữ Hán chứa trong
查
封
查封 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台