字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查帐
查帐
Nghĩa
对企业、事业、机关、团体等单位的帐目进行检查的活动。有按特定目的和要求对部分帐目进行的检查;也有对某一定时期的帐目进行全面的检查。有时也用作审计工作的同义语。
Chữ Hán chứa trong
查
帐