字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查截 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查截
查截
Nghĩa
1.检查扣留。 2.谓按期检查结算。 3.清代征收银粮所用三连串票之一。
Chữ Hán chứa trong
查
截