字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查房 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查房
查房
Nghĩa
1.医院制度之一。指负责医师与有关医﹑护人员定时到病房巡视住院病人。其任务为了解﹑分析和讨论病情,决定治疗计划和检查计划执行情况等。
Chữ Hán chứa trong
查
房