字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查手舞脚 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查手舞脚
查手舞脚
Nghĩa
1.形容惊慌失措的样子。查,扎煞,张开。
Chữ Hán chứa trong
查
手
舞
脚