字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查拳(zhā-) - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查拳(zhā-)
查拳(zhā-)
Nghĩa
武术拳种之一。有母子、行手、飞脚、升平、关东、埋伏、梅花、连环、龙摆尾、串拳等十个套路。每路有三十至六十个动作。基础功有炮拳、滑拳、洪拳、腿拳。
Chữ Hán chứa trong
查
拳
(
z
h
ā
-
)