字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查收
查收
Nghĩa
1.查清接收。多用于书信。
Chữ Hán chứa trong
查
收
查收 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台