字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查无实据 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查无实据
查无实据
Nghĩa
1.经过调查或审查,没有确实的根据或证据。常同"事出有因"连用。
Chữ Hán chứa trong
查
无
实
据