字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查梨相 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查梨相
查梨相
Nghĩa
1.卑谄的脸相。当时挑担卖查梨者善于花言巧语,因以为喻。
Chữ Hán chứa trong
查
梨
相