字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查比
查比
Nghĩa
1.旧时官府对差役完成差事立定期限,按时查验。
Chữ Hán chứa trong
查
比