字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查浦
查浦
Nghĩa
1.古地名。在建康石头山(今南京市清凉山)南。晋成帝咸和三年(公元328年),苏峻叛据建康,陶侃起兵入讨,屯兵于此。
Chữ Hán chứa trong
查
浦
查浦 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台