字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查滓
查滓
Nghĩa
1.物品提出精华后剩下的东西。 2.理学家亦以指人欲私念。
Chữ Hán chứa trong
查
滓
查滓 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台