字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查照 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查照
查照
Nghĩa
1.核查。 2.旧时公文用语。要对方注意文件内容,或按照文件内容(办事)。
Chữ Hán chứa trong
查
照