字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
查田 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查田
查田
Nghĩa
1.清查田地。特指第二次国内革命战争时期,中国共产党在革命根据地内分配土地后进行的群众性的清查土地﹑清查阶级的运动。目的是检查土地分配是否完全恰当。以后的土地改革运动中也进行了查田斗争。
Chữ Hán chứa trong
查
田