字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查禁
查禁
Nghĩa
检查并禁止查禁无证驾车。
Chữ Hán chứa trong
查
禁