字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查胡势
查胡势
Nghĩa
1.咋咋呼呼的丑态。
Chữ Hán chứa trong
查
胡
势