字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查赈
查赈
Nghĩa
1.检查灾情,赈济灾民。 2.检查赈济灾区灾民的工作情况。
Chữ Hán chứa trong
查
赈
查赈 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台