字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
查阅
查阅
Nghĩa
1.检查察看。 2.抽阅书刊﹑文件等有关部分。
Chữ Hán chứa trong
查
阅