字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柧棱
柧棱
Nghĩa
1.宫阙上转角处的瓦脊。 2.棱角。比喻显露出来的才干和锋芒。
Chữ Hán chứa trong
柧
棱
柧棱 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台