字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柯尔克孜族 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柯尔克孜族
柯尔克孜族
Nghĩa
我国少数民族之一,主要分布在新疆。
Chữ Hán chứa trong
柯
尔
克
孜
族