字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳亸莺娇
柳亸莺娇
Nghĩa
1.柳丝垂,莺声娇。形容春景之美。
Chữ Hán chứa trong
柳
亸
莺
娇