字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳夭桃艳
柳夭桃艳
Nghĩa
1.形容女子貌美。
Chữ Hán chứa trong
柳
夭
桃
艳