字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳拐子
柳拐子
Nghĩa
1.方言。称大骨节病患者。
Chữ Hán chứa trong
柳
拐
子
柳拐子 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台