字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Luyện viết
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柳拐子病 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳拐子病
柳拐子病
Nghĩa
1.大骨节病。症状是关节粗大,疼痛,肌肉萎缩,手指不能弯曲等。多见于我国西北和东北地区。也称柳拐病。
Chữ Hán chứa trong
柳
拐
子
病