字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柳暗花遮 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳暗花遮
柳暗花遮
Nghĩa
1.形容深夜花柳形影朦胧的景色。
Chữ Hán chứa trong
柳
暗
花
遮