字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柳泣花啼 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳泣花啼
柳泣花啼
Nghĩa
1.形容风雨中花柳憔悴﹑黯淡的情景。
Chữ Hán chứa trong
柳
泣
花
啼