字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳眉踢竖
柳眉踢竖
Nghĩa
1.形容女子发怒时耸眉之状。踢竖,横竖。
Chữ Hán chứa trong
柳
眉
踢
竖