字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
柳跖 - | Từ điển từ vựng | 字迹 | 字迹 - 汉字学习平台
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳跖
柳跖
Nghĩa
1.相传春秋末人,名跖,居柳下(今属山东省),因称柳下跖。柳跖为其省称。曾被称为盗跖。清蒲松龄《聊斋志异·盗户》"此可以继柳跖之告夷齐矣。"或谓柳跖为柳下惠之弟。参阅《庄子·盗跖》。
Chữ Hán chứa trong
柳
跖