字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳靥
柳靥
Nghĩa
1.指柳叶。因其形如面颊,故称。
Chữ Hán chứa trong
柳
靥