字迹
Trang chủ
Tra theo Pinyin
Tra theo bộ thủ
Tra theo số nét
Từ điển thành ngữ
Từ điển từ vựng
Yết hậu ngữ
Tiếng Việt
Trang chủ
Từ điển từ vựng
柳颦梅笑
柳颦梅笑
Nghĩa
1.形容柳吐芽梅盛开的早春景色。
Chữ Hán chứa trong
柳
颦
梅
笑